long ton

long ton

A shipping manifest lists a cargo weight of one long ton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấn dài: "Long ton" một đơn vị đo khối lượng thuộc hệ thống đo lường Anh (Imperial system), tương đương với 2240 pound (khoảng 1016,05 kg). Đơn vị này thường được sử dụng trong thương mại hàng hải, vận chuyển một số ngành công nghiệpVương quốc Anh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung trước đây.
dụ sử dụng
  • (Hàng hóa của con tàu nặng 50 tấn dài.)
  • (Một tấn dài nặng hơn một tấn hệ mét một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "short ton": Trong khi "long ton" bằng 2240 pound, "short ton" (tấn ngắn) đơn vị của Mỹ, bằng 2000 pound (khoảng 907,18 kg). Việc sử dụng nhầm lẫn giữa hai đơn vị này có thể gây sai sót trong tính toán khối lượng.

    • The contract specified long tons, so we must convert the weight carefully. (Hợp đồng quy định tấn dài, vậy chúng ta phải chuyển đổi khối lượng một cách cẩn thận.)
  • Liên quan đến "metric ton": "Metric ton" (tấn hệ mét) bằng 1000 kg, nhẹ hơn "long ton" khoảng 16 kg. Trong thương mại quốc tế, "metric ton" phổ biến hơn.

    • When trading with Europe, it's safer to use metric tons instead of long tons. (Khi giao dịch với châu Âu, sử dụng tấn hệ mét an toàn hơn tấn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Long tonnage (n): trọng tải tính bằng tấn dài.

    • The ship's long tonnage is listed in the registry. (Trọng tải tấn dài của con tàu được ghi trong sổ đăng ký.)
  • Ton (n): từ chung để chỉ các loại tấn, nhưng thường cần ngữ cảnh để xác định loại cụ thể.

    • Please clarify whether you mean a long ton or a short ton. (Vui lòng làm bạn muốn nói đến tấn dài hay tấn ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • British ton: tấn Anh, một cách gọi khác của "long ton".

    • The weight was measured in British tons. (Khối lượng được đo bằng tấn Anh.)
  • Imperial ton: tấn hệ đo lường Anh, đồng nghĩa với "long ton".

    • The cargo was calculated in imperial tons. (Hàng hóa được tính bằng tấn hệ đo lường Anh.)

Từ gần giống

Từ chứa "long ton"